translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kết hôn" (1件)
kết hôn
日本語 結婚
結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kết hôn" (1件)
giấy đăng ký kết hôn
日本語 婚姻届
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "kết hôn" (3件)
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)